Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dọn dẹp" (1)
dọn dẹp

Tiếng Anh
Động từtiny up
dọn dẹp nhà cửa
tidy up the house
Từ liên quan "dọn dẹp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dọn dẹp" (4)
dọn dẹp nhà cửa
tidy up the house
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
The unpredictable current made the cleanup operation even more urgent.
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
The cleanup and clearing operation for National Highway G216 became even more urgent.
